Recent form
Sông Lam Nghệ AnWWLWL
WHà Nội1–4Sat 12 Sept
WBac Ninh1–0Sun 6 Sept
LThép Xanh Nam Định3–0Sun 31 May
WBecamex Hồ Chí Minh U190–1Sun 24 May
LNinh Bình1–2Sat 16 May
9 pts from last 5
Đông Á Thanh HoáLWLDL
LNinh Bình2–1Fri 11 Sept
WSHB Đà Nẵng3–2Sun 6 Sept
LNinh Bình0–2Sun 31 May
DHoàng Anh Gia Lai1–1Sat 23 May
LCông an Hà Nội2–0Sun 17 May
4 pts from last 5
League table
V-League| # | Team | P | W | D | L | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1– | Công an Hà Nội | 25 | 20 | 4 | 1 | +37 | 64 | WWWDW |
| 2– | Thể Công-Viettel | 25 | 14 | 9 | 2 | +17 | 51 | DWWDD |
| 3▲1 | Ninh Bình | 25 | 14 | 6 | 5 | +19 | 48 | DWWDW |
| 4▼1 | Hà Nội | 25 | 14 | 3 | 8 | +18 | 45 | WLWWL |
| 5▲1 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 25 | 10 | 5 | 10 | -8 | 35 | LWDDD |
| 6▲1 | Thép Xanh Nam Định | 25 | 9 | 7 | 9 | +1 | 34 | WLLLW |
| 7▼1 | Hải Phòng | 25 | 9 | 4 | 12 | +1 | 31 | LLWLL |
| 8▲2 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 25 | 7 | 8 | 10 | -11 | 29 | DLWDD |
| 9▲1 | Sông Lam Nghệ An | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | LLLWL |
| 10▲1 | Hoàng Anh Gia Lai | 25 | 6 | 8 | 11 | -11 | 26 | WLLDW |
| 11▼1 | Đông Á Thanh Hoá | 25 | 5 | 10 | 10 | -8 | 25 | DWLDL |
| 12▲2 | SHB Đà Nẵng | 25 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | LWDWD |
| 13▼1 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 25 | 5 | 6 | 14 | -14 | 21 | DLLLL |
| 14▼1 | PVF-CAND | 25 | 4 | 9 | 12 | -20 | 21 | DWLDW |
Match analysis
Sông Lam Nghệ An and Đông Á Thanh Hoá finished 0–1 at in V-League 8. Đông Á Thanh Hoá took the points. Full statistical breakdown — expected goals, shots, possession and the goal timeline — is below.

